Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kết nối
- 2. đồng bộ
- 3. hợp nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“国际”或“标准”搭配,如“与国际接轨”,表示符合国际规范。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要与国际标准 接轨 。
We need to align with international standards.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.