Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

推挽

tuī wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to push and pull
  2. 2. to move sth forward by shoving and pulling

Từ cấu thành 推挽