Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

推特

tuī tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Twitter (microblogging service)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在用 推特
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2386268)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 推特