Bỏ qua đến nội dung

掩盖

yǎn gài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. che giấu
  2. 2. giấu
  3. 3. che đậy

Usage notes

Collocations

Often used with 真相 (truth), 事实 (facts), 罪行 (crimes), or 错误 (mistakes).

Common mistakes

Do not use 掩盖 for physically covering an object (e.g., with a blanket); use 盖住 or 覆盖 instead.