Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

dǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to brush away
  2. 2. to dust off
  3. 3. brush
  4. 4. duster
  5. 5. CL:把[bǎ]