Bỏ qua đến nội dung

dǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to brush away
  2. 2. to dust off
  3. 3. brush
  4. 4. duster
  5. 5. CL:把[bǎ]

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes