Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

揄扬

yú yáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to praise
  2. 2. to extol
  3. 3. to publicize
  4. 4. to advocate