揉
Định nghĩa
- 1. nhào
- 2. massage
- 3. xoa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
2 mụcTừ chứa 揉
nghĩa đen: xé ra và nhào nát
nhào nặn (da)
trộn lẫn
nhào trộn (đất sét)
xoa bóp
vò nát
hành hạ
nhào; xoa
xem 眼裡容不得沙子|眼里容不得沙子
nhiều ý kiến khác nhau gây rối loạn, chia rẽ (thành ngữ); ý kiến bất đồng
giả tạo, màu mè