Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh
- 2. đập
- 3. tán
Character focus
Thứ tự nét
12 strokes
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemUsage notes
Formality
用于口语,比较粗鲁直接;正式场合用“殴打”或“打击”。