揎
xuān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xăn tay áo
- 2. tát bằng lòng bàn tay
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
12 nét