Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

提取

tí qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to withdraw (money)
  2. 2. to collect (left luggage)
  3. 3. to extract
  4. 4. to refine