Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

插座

chā zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. socket
  2. 2. outlet

Câu ví dụ

Hiển thị 1
插頭插到 插座 裡了嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10267396)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 插座