Bỏ qua đến nội dung

揣摩

chuǎi mó
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân tích
  2. 2. đoán mò
  3. 3. thử hiểu

Usage notes

Collocations

揣摩常与'心理'、'意图'、'意思'等抽象名词搭配,如'揣摩别人的心理'。

Formality

揣摩是正式书面语,口语中更常用'猜'或'琢磨'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他仔细 揣摩 老师的话,想理解其中的深意。
He carefully pondered the teacher's words, trying to understand the deeper meaning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.