揣摩
chuǎi mó
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân tích
- 2. đoán mò
- 3. thử hiểu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他仔细 揣摩 老师的话,想理解其中的深意。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.