Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoán
- 2. phỏng đoán
- 3. đoán mò
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“进行”“做出”等动词搭配,如“进行揣测”“做出揣测”,较少直接用作谓语。
Common mistakes
不要将“揣测”与“猜测”完全等同。“揣测”偏书面,常用于正式或文学语境;口语中多用“猜”或“猜测”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他不停地 揣测 对方的想法。
He kept guessing what the other person was thinking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.