Bỏ qua đến nội dung

揣测

chuǎi cè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoán
  2. 2. phỏng đoán
  3. 3. đoán mò

Usage notes

Collocations

常与“进行”“做出”等动词搭配,如“进行揣测”“做出揣测”,较少直接用作谓语。

Common mistakes

不要将“揣测”与“猜测”完全等同。“揣测”偏书面,常用于正式或文学语境;口语中多用“猜”或“猜测”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不停地 揣测 对方的想法。
He kept guessing what the other person was thinking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.