援助
yuán zhù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trợ giúp
- 2. hỗ trợ
- 3. giúp đỡ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“提供”、“给予”、“接受”等动词搭配使用,如“提供援助”、“接受援助”。
Formality
多用于书面语和正式场合,口语中更常用“帮忙”或“帮助”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们提供了人道 援助 。
They provided humanitarian aid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.