Bỏ qua đến nội dung

援助

yuán zhù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trợ giúp
  2. 2. hỗ trợ
  3. 3. giúp đỡ

Usage notes

Collocations

常与“提供”、“给予”、“接受”等动词搭配使用,如“提供援助”、“接受援助”。

Formality

多用于书面语和正式场合,口语中更常用“帮忙”或“帮助”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们提供了人道 援助
They provided humanitarian aid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.