搁浅

gē qiǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be stranded (of ship)
  2. 2. to run aground
  3. 3. fig. to run into difficulties and stop