搁浅
gē qiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị mắc cạn
- 2. bị mắc cạn ở bờ
- 3. bị mắc cạn ở bãi cát
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common subjects are ships (船只) or projects (项目/计划). 比喻用法常与'谈判/计划/项目'搭配.
Common mistakes
Do not confuse with '耽搁' (dān ge), which means 'to delay' or 'to hold up', not 'to be stranded'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那艘货船在浅滩 搁浅 了。
The cargo ship ran aground on the shallows.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.