Bỏ qua đến nội dung

搁浅

gē qiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị mắc cạn
  2. 2. bị mắc cạn ở bờ
  3. 3. bị mắc cạn ở bãi cát

Usage notes

Collocations

Common subjects are ships (船只) or projects (项目/计划). 比喻用法常与'谈判/计划/项目'搭配.

Common mistakes

Do not confuse with '耽搁' (dān ge), which means 'to delay' or 'to hold up', not 'to be stranded'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那艘货船在浅滩 搁浅 了。
The cargo ship ran aground on the shallows.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.