Bỏ qua đến nội dung

lǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ôm
  2. 2. ôm lấy
  3. 3. ôm chặt

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

Commonly used with body parts: 搂着腰 (around the waist), 搂着肩膀 (around the shoulders). 搂 cannot be used for hugging objects; use 抱 instead (e.g., 抱着书 'holding a book').

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他轻轻地 着她的肩膀。
He gently put his arm around her shoulder.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.