搂
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. ôm
- 2. ôm lấy
- 3. ôm chặt
Character focus
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with body parts: 搂着腰 (around the waist), 搂着肩膀 (around the shoulders). 搂 cannot be used for hugging objects; use 抱 instead (e.g., 抱着书 'holding a book').
Câu ví dụ
Hiển thị 1他轻轻地 搂 着她的肩膀。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.