Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

搅

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

jiǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to disturb
  2. 2. to annoy
  3. 3. to mix
  4. 4. to stir

Câu ví dụ

Hiển thị 1
搅 一下汤。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 802843)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 搅

打搅
dǎ jiǎo

to disturb; to trouble; to bother

搅拌
jiǎo bàn

to stir

搅乱
jiǎo luàn

to disrupt

搅动
jiǎo dòng

to mix; to stir

搅和
jiǎo huo

to mix

搅基
jiǎo jī

see 搞基[gǎo jī]

搅局
jiǎo jú

to upset the apple cart

搅屎棍
jiǎo shǐ gùn

(derog.) shit-stirrer

搅拌机
jiǎo bàn jī

blender

搅扰
jiǎo rǎo

to disturb

搅混
jiǎo hun

to mix

搅珠机
jiǎo zhū jī

lottery machine

翻搅
fān jiǎo

to stir up

胡搅
hú jiǎo

to disturb

胡搅蛮缠
hú jiǎo mán chán

to pester endlessly (idiom)

骚搅
sāo jiǎo

to disturb; to pester

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.