搅拌
jiǎo bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trộn
- 2. khuấy
- 3. đảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
搅拌 is typically used with liquid or powder mixtures, e.g., 搅拌咖啡.
Common mistakes
Don't use 搅拌 for mixing solid ingredients like salad; use 拌 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1把颜料 搅拌 均匀。
Stir the paint until it's evenly mixed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.