Bỏ qua đến nội dung

chuāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to knead
  2. 2. to rub
  3. 3. to clear a drain with a pump
  4. 4. to conceal sth in one's bosom
  5. 5. to carry sth under one's coat