Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

搔痒

sāo yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to scratch (an itch)
  2. 2. to tickle

Từ cấu thành 搔痒