Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搜罗

sōu luó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to gather
  2. 2. to collect
  3. 3. to bring together

Từ cấu thành 搜罗