Bỏ qua đến nội dung

sōu
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tìm kiếm
  2. 2. tìm
  3. 3. tra cứu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
警察在 他的包。
尋!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13138978)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 搜

搜寻
sōu xún

tìm kiếm

搜救
sōu jiù

tìm kiếm và cứu hộ

搜查
sōu chá

tìm kiếm

搜索
sōu suǒ

tìm kiếm

搜集
sōu jí

thu thập

上热搜
shàng rè sōu

lên xu hướng

人肉搜索
rén ròu sōu suǒ

truy tìm thông tin cá nhân

人肉搜索引擎
rén ròu sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm nhân thịt

搜刮
sōu guā

vơ vét; bóc lột; vét sạch

搜寻引擎
sōu xún yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

搜寻软体
sōu xún ruǎn tǐ

phần mềm tìm kiếm

搜括
sōu kuò

xem 搜刮

搜捕
sōu bǔ

săn bắt và bắt giữ (kẻ chạy trốn)

搜救犬
sōu jiù quǎn

chó tìm và cứu hộ chó

搜查令
sōu chá lìng

lệnh khám xét

搜检
sōu jiǎn

khám xét; lục soát

搜求
sōu qiú

tìm kiếm

搜狐
sōu hú

Sohu, cổng thông tin điện tử và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

搜狐网
sōu hú wǎng

Sohu, cổng thông tin điện tử và công ty truyền thông trực tuyến của Trung Quốc

搜狗
sōu gǒu

Sogou, công ty công nghệ Trung Quốc nổi tiếng với công cụ tìm kiếm, www.sogou.com

搜获
sōu huò

tìm thấy

搜神记
sōu shén jì

Sou Shen Ji, tuyển tập truyện về thần linh, ma quỷ và các hiện tượng siêu nhiên, do Can Bảo biên soạn vào thời Tấn

搜索引擎
sōu suǒ yǐn qíng

công cụ tìm kiếm

搜索枯肠
sōu suǒ kū cháng

vắt óc suy nghĩ (để tìm từ ngữ thích hợp v.v.) (thành ngữ)

搜索树
sōu suǒ shù

cây tìm kiếm (trong tin học)

搜索队
sōu suǒ duì

đội tìm kiếm

搜罗
sōu luó

thu thập

搜肠刮肚
sōu cháng guā dù

vắt óc suy nghĩ tìm giải pháp

搜证
sōu zhèng

lệnh khám xét

搜身
sōu shēn

khám người

热搜
rè sōu

(Internet) từ khóa tìm kiếm phổ biến