Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搞活

gǎo huó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to enliven
  2. 2. to invigorate
  3. 3. to revitalize

Từ cấu thành 搞活