Bỏ qua đến nội dung

搞砸

gǎo zá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to mess (sth) up
  2. 2. to foul up
  3. 3. to spoil

Từ cấu thành 搞砸