搞错

gǎo cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mistake
  2. 2. to make a mistake
  3. 3. to blunder
  4. 4. mistaken

Câu ví dụ

Hiển thị 2
搞错 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 476229)
搞错 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9423257)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 搞错