搞错
gǎo cuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhầm lẫn
- 2. phạm sai lầm
- 3. sai sót
- 4. nhầm
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 搞错 了。
他 搞错 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.