搞鬼
gǎo guǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chơi khăm
- 2. làm trò quỷ
- 3. chơi xỏ
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“暗中”搭配(如:暗中搞鬼),不能用于正面语境。
Common mistakes
搞鬼常指在背后做手脚,不可用于面对面的打闹。注意区分“搞鬼”与“捣蛋”:后者更适用于小孩淘气。
Câu ví dụ
Hiển thị 1有人在这件事里 搞鬼 。
Someone is playing tricks in this matter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.