Bỏ qua đến nội dung

搞鬼

gǎo guǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chơi khăm
  2. 2. làm trò quỷ
  3. 3. chơi xỏ

Usage notes

Collocations

常与“暗中”搭配(如:暗中搞鬼),不能用于正面语境。

Common mistakes

搞鬼常指在背后做手脚,不可用于面对面的打闹。注意区分“搞鬼”与“捣蛋”:后者更适用于小孩淘气。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
有人在这件事里 搞鬼
Someone is playing tricks in this matter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 搞鬼