Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

搪塞

táng sè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to muddle through
  2. 2. to fob sb off
  3. 3. to beat around the bush
  4. 4. to dodge