Bỏ qua đến nội dung

táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to keep out
  2. 2. to ward off
  3. 3. to evade
  4. 4. to spread
  5. 5. to coat
  6. 6. to smear
  7. 7. to daub

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes