Bỏ qua đến nội dung

搬迁

bān qiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di dời
  2. 2. chuyển nhà
  3. 3. di chuyển

Usage notes

Collocations

搬迁常与公司、工厂、政府机关等机构搭配,一般不用于个人随身物品的挪动

Common mistakes

不能将搬迁用于抽象概念:不可说'搬迁注意力',应说'转移注意力'

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司计划在下个月 搬迁 到新的办公楼。
The company plans to move to a new office building next month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.