Bỏ qua đến nội dung

bān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. chuyển
  3. 3. di dời

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

搬 is typically used with furniture or boxes; use 拿 (ná) for small, handheld objects.

Common mistakes

Moving house is 搬家 (bānjiā), not 搬房子 (bān fángzi), which sounds like physically moving a building.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他们一起 那张大桌子。
They move that big table together.
这个箱子太笨重了,我一个人 不动。
This box is too cumbersome; I can't move it alone.
我們才剛 進來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2511500)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.