Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà nhiếp ảnh
- 2. người chụp ảnh
- 3. quay phim
Câu ví dụ
Hiển thị 1摄影师 捕捉到了一个美丽的瞬间。
The photographer captured a beautiful moment.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.