Bỏ qua đến nội dung

摇摇摆摆

yáo yáo bǎi bǎi
#41933

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swaggering
  2. 2. staggering
  3. 3. waddling