摊儿
tān r
HSK 2.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gian hàng
- 2. quầy
- 3. bàn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Formality
“摊儿”是口语中的儿化词,常出现在北方方言或非正式场合,正式书面语中多用“摊位”。