摔跤
shuāi jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đấu vật
- 2. ngã
- 3. vấp ngã
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
摔跤常与“跟”或“和”搭配,如“跟他摔跤”,表示与某人摔跤。
Common mistakes
注意“摔跤”作为体育项目时不可拆开使用,不能说“摔了一跤”表示运动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他小时候学过 摔跤 。
He learned wrestling when he was young.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.