Bỏ qua đến nội dung

摔跤

shuāi jiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đấu vật
  2. 2. ngã
  3. 3. vấp ngã

Usage notes

Collocations

摔跤常与“跟”或“和”搭配,如“跟他摔跤”,表示与某人摔跤。

Common mistakes

注意“摔跤”作为体育项目时不可拆开使用,不能说“摔了一跤”表示运动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他小时候学过 摔跤
He learned wrestling when he was young.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.