Bỏ qua đến nội dung

摧毁

cuī huǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phá hủy
  2. 2. tiêu diệt
  3. 3. đánh sập

Usage notes

Collocations

“摧毁”常与具体建筑物或设施搭配,如“摧毁房屋”、“摧毁桥梁”。较少用于抽象事物。

Common mistakes

不能与抽象名词随意搭配,例如不能说“摧毁信心”,而应用“摧毁斗志”或“击溃信心”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
洪水 摧毁 了许多房屋。
The flood destroyed many houses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.