Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phá hủy
- 2. tiêu diệt
- 3. đánh sập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“摧毁”常与具体建筑物或设施搭配,如“摧毁房屋”、“摧毁桥梁”。较少用于抽象事物。
Common mistakes
不能与抽象名词随意搭配,例如不能说“摧毁信心”,而应用“摧毁斗志”或“击溃信心”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1洪水 摧毁 了许多房屋。
The flood destroyed many houses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.