摩擦
mó cā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ma sát
- 2. xung đột
- 3. mâu thuẫn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Don't confuse 摩擦 (mócā) with 磨蹭 (mócèng); the latter means to dawdle or rub lightly.