Bỏ qua đến nội dung

piě
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vứt
  2. 2. quăng
  3. 3. ném

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Collocations

在固定搭配「撇嘴」(piě zuǐ) 中表示「把嘴角向下拉」以表达不满。

Common mistakes

不要和汉字笔画名称「撇」(piě) 混淆,作为动词「扔」时,口语更常用「扔」而不是「撇」。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他把石头 到了河里。
He threw the stone into the river.
湯姆是左 子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10314319)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.