Bỏ qua đến nội dung

chēng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗ trợ
  2. 2. chống đỡ
  3. 3. giữ vững

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Collocations

撑伞 (chēng sǎn) is a common collocation meaning 'to open an umbrella', literally 'to prop up an umbrella'.

Common mistakes

Do not confuse 撑 (chēng) with 掌 (zhǎng, palm). 撑 means to prop up or support, while 掌 refers to the palm or to control.