Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. xé rách

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Common mistakes

撕 is a transitive verb; learners often incorrectly use it without an object. Always specify what is being torn, e.g., 撕纸 (tear paper).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把这张纸 成两半。
Please tear this paper into two halves.
他把書 爛了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 759704)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.