Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

撕票

sī piào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to tear the ticket
  2. 2. to kill a hostage (usually held for ransom)

Từ cấu thành 撕票