Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

撤掉

chè diào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cut
  2. 2. to throw out
  3. 3. to depose (from office)
  4. 4. to tear off