撤离
chè lí
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tái tháo
- 2. rút lui
- 3. tháo lui
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1由于地震,居民们 撤离 了城市。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.