Bỏ qua đến nội dung

撤离

chè lí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tái tháo
  2. 2. rút lui
  3. 3. tháo lui

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

2 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
由于地震,居民们 撤离 了城市。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.