撵
niǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to expel
- 2. to oust
- 3. (dialect) to chase after
- 4. to try to catch up with
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.