撸
lū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (dialect) to rub one's hand along
- 2. to fire (an employee)
- 3. to reprimand
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.