Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) to rub one's hand along
  2. 2. to fire (an employee)
  3. 3. to reprimand

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在 狗。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12569638)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.