Bỏ qua đến nội dung

cuān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rush
  2. 2. stir up
  3. 3. throw
  4. 4. fling
  5. 5. hurry
  6. 6. rage

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes