Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm việc vất vả
- 2. chăm sóc
- 3. lo lắng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“操劳”常与“日夜”、“过度”搭配,如“日夜操劳”,较少用于具体的一次性任务。
Common mistakes
不要与“操作”混淆,“操劳”不表示操作机器,而是辛苦地从事体力或照顾性的劳动。
Câu ví dụ
Hiển thị 1母亲日夜 操劳 ,照顾全家人的生活。
Mother works hard day and night, taking care of the whole family's needs.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.