Bỏ qua đến nội dung

操劳

cāo láo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm việc vất vả
  2. 2. chăm sóc
  3. 3. lo lắng

Usage notes

Collocations

“操劳”常与“日夜”、“过度”搭配,如“日夜操劳”,较少用于具体的一次性任务。

Common mistakes

不要与“操作”混淆,“操劳”不表示操作机器,而是辛苦地从事体力或照顾性的劳动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
母亲日夜 操劳 ,照顾全家人的生活。
Mother works hard day and night, taking care of the whole family's needs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.